Top
|
Phần thưởng
|
1
|
Ngựa Ức Vân (Tất cả kỹ năng +1)
Danh hiệu Nhất Đẳng Vương Gia
01 Huyền Tinh 10
30.000 Đồng Khóa
300 vạn bạc khóa
01 Tẩy Tủy Kinh (Trung)
01 Võ Lâm Mật tịch (Trung)
Rương lựa chọn trang bị đồng hành Bích Huyết [Trung]
Đồng Hành - Độc Cô Kiếm
[Top 1 Tài Phú] |
2
|
Mã Bài (Xích Thố)
Danh hiệu Phú Nhị Đại Gia
02 Huyền Tinh 9
20.000 Đồng Khóa
200 vạn bạc khóa
01 Tẩy Tủy Kinh (Sơ)
01 Võ Lâm Mật tịch (Sơ)
Rương lựa chọn trang bị đồng hành Bích Huyết [Sơ]
|
3
|
Mã Bài (Xích Thố)
Danh hiệu Phú Hào Kiếm Vương
01 Huyền Tinh 9
10.000 Đồng Khóa
150 vạn bạc khóa
01 Tẩy Tủy Kinh (Sơ)
01 Võ Lâm Mật tịch (Sơ)
Rương trang bị đồng hành - Bích Huyết (Sơ) Ngẫu nhiên
|
4-10
|
Dây Cương Thần Bí (30 ngày)
03 Huyền Tinh 8
5000 Đồng Khóa
100 vạn bạc khóa
100 Rương mảnh trang bị đồng hành - Cao Cấp
|
Top
|
Phần thưởng
|
1
|
03 Huyền Tinh 9
200 vạn bạc khóa
01 Tẩy Tủy Kinh (Sơ)
100 vạn bạc thường
01 Võ Lâm Mật tịch (Sơ)
300 Vỏ Sò Vàng
|
2
|
02 Huyền Tinh 9
150 vạn bạc khóa
70 vạn bạc thường
01 Tẩy Tủy Kinh (Sơ)
01 Võ Lâm Mật tịch (Sơ)
200 Vỏ Sò Vàng
|
3
|
01 Huyền Tinh 9
100 vạn bạc khóa
01 Tẩy Tủy Kinh (Sơ)
50 vạn bạc thường
01 Võ Lâm Mật tịch (Sơ)
100 Vỏ Sò Vàng
|
4-10
|
02 Huyền Tinh 8
100 vạn bạc khóa
20 vạn bạc thường
30 Vỏ Sò Vàng
|
Gói
|
Giới hạn
|
Điều kiện
|
Phần thưởng
|
Miễn Phí
|
01 lần/ gói
|
- Level 10
- 01 Tuần chưa đăng nhập game - Từng chuyển KNB vào Kiếm Vương 1 |
02 Huyền Tinh 7
30 vạn bạc khóa 10.000 KNB Khóa
01 Lệnh Bài Chúc Phúc - Trung
|
Miễn Phí
|
01 lần/ gói
|
- Level 10
- 01 Tuần chưa đăng nhập game - Từng chuyển tối thiểu 100.000 KNB vào Kiếm Vương 1 |
02 Huyền Tinh 8
150 vạn bạc khóa
30.000 KNB Khóa
01 Tiểu Du Long Lệnh [Hộ thân phù]
01 Bổ Tu Lệnh
|
5000 KNB
|
01 lần/ gói
|
Toàn bộ người chơi có thể nhận
|
100 Vạn Bạc Khóa
50 Vạn Bạc Thường
10.000 Tinh Hoạt Lực
03 Huyền Tinh 9
01 Tiểu Du Long Lệnh [Hộ thân phù]
|
25000 KNB
|
01 lần/ gói
|
Toàn bộ người chơi có thể nhận
|
01 Rương Tiểu Du Long [Lựa Chọn]
02 Huyền Tinh 10
30.000 Tinh Hoạt Lực
100 Vạn Bạc Thường
200 Vạn Bạc Khóa
|
Mốc Tích Lũy
|
Tích lũy 1 ngày
|
Tích lũy 2 ngày
|
Tích lũy 3 ngày
|
Tích lũy 4 ngày
|
Tích lũy 5 ngày
|
Tích lũy 6 ngày
|
500 KNB
|
1000 Tinh Hoạt Lực
02 Huyền Tinh 7 100 Ngũ Hành Hồn Thạch 50 vạn bạc khóa |
1000 Tinh Hoạt Lực
02 Huyền Tinh 7 100 Ngũ Hành Hồn Thạch 50 vạn bạc khóa |
2000 Tinh Hoạt Lực
01 Huyền Tinh 8 200 Ngũ Hành Hồn Thạch 100 vạn bạc khóa |
1000 Tinh Hoạt Lực
02 Huyền Tinh 7 100 Ngũ Hành Hồn Thạch 50 vạn bạc khóa |
1000 Tinh Hoạt Lực
02 Huyền Tinh 7 100 Ngũ Hành Hồn Thạch 50 vạn bạc khóa |
3000 Tinh Hoạt Lực
02 Huyền Tinh 8 300 Ngũ Hành Hồn Thạch 100 vạn bạc khóa |
2000 KNB
|
1500 Tinh Hoạt Lực
01 Huyền Tinh 8 02 Thiệp Bạc 20 Rương mảnh trang bị đồng hành - trung |
1500 Tinh Hoạt Lực
01 Huyền Tinh 8 02 Thiệp Bạc 20 Rương mảnh trang bị đồng hành - trung |
3000 Tinh Hoạt Lực
02 Huyền Tinh 8 01 Thiệp Vàng 01 Rương trang bị đồng hành bích huyết - Sơ cấp |
1500 Tinh Hoạt Lực
01 Huyền Tinh 8 02 Thiệp Bạc 20 Rương mảnh trang bị đồng hành - trung |
1500 Tinh Hoạt Lực
01 Huyền Tinh 8 02 Thiệp Bạc 20 Rương mảnh trang bị đồng hành - trung |
4500 Tinh Hoạt Lực
01 Huyền Tinh 9 01 Thiệp Vàng 01 Rương Trang bị đồng hành Bích Huyết - Tự Chọn [Lựa chọn] |
5000 KNB
|
800 Ngũ Hành Hồn Thạch
10 Sách Kinh Nghiệm Đồng Hành 10 Bạch Ngân Tinh Hoa 10 Chiến Thư Du Long |
800 Ngũ Hành Hồn Thạch
10 Sách Kinh Nghiệm Đồng Hành 10 Bạch Ngân Tinh Hoa 10 Chiến Thư Du Long |
1600 Ngũ Hành Hồn Thạch
20 Sách Kinh Nghiệm Đồng Hành 20 Bạch Ngân Tinh Hoa 20 Chiến Thư Du Long ) |
800 Ngũ Hành Hồn Thạch
10 Sách Kinh Nghiệm Đồng Hành 10 Bạch Ngân Tinh Hoa 10 Chiến Thư Du Long |
800 Ngũ Hành Hồn Thạch
10 Sách Kinh Nghiệm Đồng Hành 10 Bạch Ngân Tinh Hoa 10 Chiến Thư Du Long |
2400 Ngũ Hành Hồn Thạch
30 Sách Kinh Nghiệm Đồng Hành 30 Bạch Ngân Tinh Hoa 30 Chiến Thư Du Long |
20.000 KNB
|
01 Tiểu Du Long Lệnh [Hộ thân phù]
01 Thiệp Bạch Kim 2000 Ngũ Hành Hồn Thạch 30 Rương mảnh trang bị đồng hành (Cao) |
01 Tiểu Du Long Lệnh [Hộ thân phù]
01 Thiệp Bạch Kim 2000 Ngũ Hành Hồn Thạch 30 Rương mảnh trang bị đồng hành (Cao) |
01 Tiểu Du Long Lệnh [Hộ thân phù]
02 Thiệp Bạch Kim 3000 Ngũ Hành Hồn Thạch Rương trang bị đồng hành bích huyết - Trung cấp |
01 Tiểu Du Long Lệnh [Hộ thân phù]
01 Thiệp Bạch Kim 2000 Ngũ Hành Hồn Thạch 30 Rương mảnh trang bị đồng hành (Cao) |
01 Tiểu Du Long Lệnh [Hộ thân phù]
01 Thiệp Bạch Kim 2000 Ngũ Hành Hồn Thạch 30 Rương mảnh trang bị đồng hành (Cao) |
01 Tiểu Du Long Lệnh [Hộ thân phù]
02 Thiệp Bạch Kim 4000 Ngũ Hành Hồn Thạch Rương trang bị đồng hành bích huyết - Trung cấp [Lựa chọn] |
50.000 KNB
|
01 Rương Tiểu Du Long (Lựa Chọn)
|
01 Rương Tiểu Du Long (Lựa Chọn)
|
01 Rương Tiểu Du Long (Lựa Chọn)
|
01 Rương Tiểu Du Long (Lựa Chọn)
|
01 Rương Tiểu Du Long (Lựa Chọn)
|
01 Rương Tiểu Du Long (Lựa Chọn)
|
Giới hạn mua cá nhân | Tên Gói | Vật phẩm 1 | Giá Gốc (KNB) | Số lượt mua để giảm giá [1] | Hoàn trả KNB[1] | Số lượt mua để giảm giá [2] | Hoàn trả [2] | Số lượt mua để giảm giá [3 | Hoàn trả [3] |
05 lần/char | 500 Tinh Hoạt Lực | 75 | 20 | 7 | 50 | 15% | 80 | 20% | |
05 lần/ char | 1000 Tinh Hoạt Lực | 150 | 20 | 15 | 50 | 15% | 80 | 20% | |
10 lần/char | Gói Đoàn Kết [1] | - 02 Huyền Tinh 7 - 10 Rương danh vọng (sự kiện) |
200 | 20 | 20 | 50 | 20% | 80 | 30% |
10 lần/ char | Gói Đoàn Kết [2] | - 01 Bí Cảnh - 02 Tu Luyện Đơn |
150 | 10 | 15 | 20 | 15% | 30 | 20% |
20 lần/char | 1 Thiệp Lụa | 10 | 10 | 1 | 20 | 20% | 30 | 30% | |
10 lần/char | 01 Thiệp Bạc | 70 | 10 | 7 | 20 | 15% | 30 | 20% | |
05 lần/char | 01 Thiệp Vàng | 150 | 10 | 15 | 20 | 15% | 30 | 20% | |
100 lần/char | Bạch Ngân Tinh Hoa | 40 | 20 | 4 | 40 | 20% | 80 | 30% | |
100 lần/char | Sách kinh nghiệm đồng hành | 50 | 20 | 5 | 40 | 20% | 80 | 30% | |
100 lần/char | Danh vọng Tiêu dao cốc | 50 | 20 | 5 | 40 | 20% | 80 | 30% | |
100 lần/char | Danh vọng Chúc Phúc | 50 | 20 | 5 | 40 | 20% | 80 | 30% | |
100 lần/char | Danh vọng Tranh đoạt lãnh thổ | 100 | 20 | 10 | 40 | 20% | 80 | 30% | |
10 lần/char | Liên Đấu Hắc Thiết Bài | 1000 | 5 | 100 | 10 | 20% | 20 | 30% |
Giá / Giới hạn mua | Gói | Vật phẩm | |
Giá: 250 KNB Giới hạn mua: 07 lần/Tuần |
Gói ưu đãi danh vọng [1] | 01 Huyền Tinh 7 10 Rương danh vọng - Sơ 20 vạn bạc khoá |
|
Giá: 500 KNB Giới hạn mua: 07 lần/Tuần |
Gói ưu đãi danh vọng [2] | 1000 KNB Khóa 01 Huyền Tinh 8 20 Rương danh vọng - Sơ 30 vạn bạc khoá |
|
Giá: 1000 KNB Giới hạn mua: 05 lần/Tuần |
Gói ưu đãi danh vọng [3] | 2000 KNB Khoá 40 Rương danh vọng - Sơ 02 Huyền Tinh 8 LB Chúc Phúc - Sơ 50 vạn bạc khoá |
|
Giá: 5000 KNB Giới hạn mua: 03 lần/Tuần |
Gói ưu đãi danh vọng [4] | 5000 KNB Khoá 150 vạn bạc khoá 80 Rương danh vọng - Trung 2 Huyền Tinh 9 LB Chúc Phúc - Trung |
|
Giá: 10000 KNB Giới hạn mua: 02 lần/Tuần |
Gói ưu đãi danh vọng [5] | 10000 KNB Khoá 200 vạn bạc khoá 120 Rương danh vọng - Trung 01 Huyền Tinh 10 LB Chúc Phúc - Trung |
- Gói tinh hoạt lực
Giá / Giới hạn mua | Gói | Vật phẩm | |
Giá: 200 KNB Giới hạn mua: 07 lần/Tuần |
Gói Tinh Hoạt Lực [1] | 20 vạn bạc khoá 1500 Tinh Hoạt Lực (Cộng thẳng) 01 Huyền Tinh 7 |
|
Giá: 500 KNB Giới hạn mua: 07 lần/Tuần |
Gói Tinh Hoạt Lực [2] | 50 vạn bạc khoá 3000 Tinh Hoạt Lực (Cộng thẳng) 01 Huyền Tinh 8 |
|
Giá: 1000 KNB Giới hạn mua: 05 lần/Tuần |
Gói Tinh Hoạt Lực [3] | 20 vạn bạc thường 70 vạn bạc khoá 5000 Tinh Hoạt Lực (Cộng thẳng) 02 Huyền Tinh 8 |
|
Giá: 5000 KNB Giới hạn mua: 03 lần/Tuần |
Gói Tinh Hoạt Lực [4] | 50 vạn bạc thường 150 vạn bạc khoá 01 Tần Lăng - Hòa Thị Bích 30000 Tinh Hoạt Lực (Cộng thẳng) Hòa Thị Ngọc |
|
Giá: 10000 KNB Giới hạn mua: 02 lần/Tuần |
Gói Tinh Hoạt Lực [5] | 80 vạn bạc thường 200 vạn bạc khoá 60000 Tinh Hoạt Lực (Cộng thẳng) 01 Tần Lăng - Hòa Thị Bích 02 Hòa Thị Ngọc |