


|
Vật phẩm
|
Giá bán
|
|
Tử Linh Nguyên Thạch
|
1000 Bạc không khóa
|
|
Linh Thú Huyết
|
1000 Bạc không khóa
|
|
Tiên Linh Quả
|
1000 Bạc không khóa
|
|
Tiên Linh Nguyên Mộc
|
1000 Bạc không khóa
|
|
Da Lông Linh Thú
|
1000 Bạc không khóa
|
|
Top
|
Phần thưởng
|
|
1
|
5 Cờ chiến công (khóa)
10 vạn Bạc thường
20 vạn Bạc khóa
|
|
2-3
|
3 Cờ chiến công (khóa)
5 vạn Bạc thường
15 vạn Bạc khóa
|
|
4-10
|
2 Cờ chiến công (khóa)
2 vạn Bạc thường
10 vạn Bạc khóa
|
|
Top
|
Phần thưởng
|
|
1
|
3 Cờ chiến công (khóa)
5 vạn Bạc thường
10 vạn Bạc khóa
|
|
2-3
|
2 Cờ chiến công (khóa)
2 vạn Bạc thường
5 vạn Bạc khóa
|
|
4-10
|
1 Cờ chiến công (khóa)
1 vạn Bạc thường
3 vạn Bạc khóa
|
|
Vị trí Boss
|
Phần thưởng
|
|
Tầng 2
|
02 Phiếu Bạc Thường (5000 - 5 vạn)
5 Rương danh vọng - Sơ
|
|
Tầng 3
|
Rương Ngũ Hành Hồn Thạch (100 viên khóa)
02 Phiếu Bạc Thường (1 vạn - 10 vạn)
5 Rương mảnh trang bị đồng hành trung (Không khóa)
|
|
Vị trí Boss
|
Phần thưởng
|
|
Tầng 2
|
01 Phiếu Bạc Thường (5000 - 5 vạn)
|
|
Tầng 3
|
01 Phiếu Bạc Thường (1 vạn - 10 vạn)
5 Rương danh vọng - Sơ
|
|
Vật phẩm
|
|
Da Lông Chiến Hổ
|
|
Không Bạch Hoàng Chỉ
|
|
Trấn Phách Nguyên Thạch
|
|
Hoàng Mai Quả
|
|
Huyền Thiết Nguyên Mộc
|
|
Huyền Tinh 5
|
|
Huyền Tinh 6
|
|
Huyền Tinh 7
|
|
2 vạn bạc thường
|
|
5 vạn bạc khóa
|
|
200 KNB khóa
|
|
Boss
|
Vật phẩm
|
|
Tầng 1
|
2 Rương quà hoạt động LSV
|
|
Tầng 2
|
3 Rương quà hoạt động LSV
|
|
Tầng 3
|
5 Rương quà hoạt động LSV
|