logo 18

NÂNG CẤP THÚ CƯỠI

Thời gian: 05:00 ngày 11/03 - 23:59:59 ngày 30/03

Thú cưỡi:  Thú cưỡi có thể dùng để nâng cấp bao gồm: Huyền Ngưu Chiến Kỵ [Sự kiện Hào Khí Lạc Hồng]

* Lưu ý:  Thú cưỡi sự kiện Huyền Ngưu Chiến Kỵ vĩnh viễn sau khi nâng cấp sẽ có hạn sử dụng

- Nguyên liệu dùng để nâng cấp của S1 - S20 như sau:

Cấp Tài Phú Tinh - Hoạt Lực Yên Ngựa Dây Cương Ngũ Hành Hồn Thạch Rương thú cưỡi sự kiện Hào Khí Lạc Hồng Huyền Tinh Rate Hạn Sử Dụng
Thú Cưỡi cấp 2 1200 10000 25     1 03 Huyền Tinh 8 100.00% 15 Ngày
Thú Cưỡi cấp 3 2500 10000 30 5 1500 2 02 Huyền Tinh 9 100.00% 15 Ngày
Thú Cưỡi cấp 4 5000 15000 35 10 2000 3 03 Huyền Tinh 9 100.00% 20 Ngày
Thú Cưỡi cấp 5 10000 15000 40 12 2500 6 02 Huyền Tinh 10 100.00% 25 Ngày
Thú Cưỡi cấp 6 15000 20000 50 15 3500 8 02 Huyền Tinh 10 100.00% 30 Ngày
Thú Cưỡi cấp 7 25000 20000 60 20 4000 10 02 Huyền Tinh 10 100.00% 40 Ngày

- Nguyên liệu dùng để nâng cấp của S21 - S28 như sau:

Cấp Tài Phú Tinh - Hoạt Lực Yên Ngựa Dây Cương Ngũ Hành Hồn Thạch Rương thú cưỡi sự kiện Hào Khí Lạc Hồng Huyền Tinh Rate Hạn Sử Dụng
Thú Cưỡi cấp 2 1200 5000 15     1 02 Huyền Tinh 8 100.00% 15 Ngày
Thú Cưỡi cấp 3 2500 5000 20 3 1200 2 01 Huyền Tinh 9 100.00% 15 Ngày
Thú Cưỡi cấp 4 5000 7500 25 5 1600 3 03 Huyền Tinh 9 100.00% 20 Ngày
Thú Cưỡi cấp 5 10000 7500 30 7 2000 4 05 Huyền Tinh 9 100.00% 25 Ngày
Thú Cưỡi cấp 6 15000 10000 40 12 2800 5 01 Huyền Tinh 10 100.00% 30 Ngày
Thú Cưỡi cấp 7 25000 10000 50 15 3200 6 02 Huyền Tinh 10 100.00% 40 Ngày

* Chỉ số thuộc tính thú cưỡi

Cấp Thuộc tính cơ bản Kháng Tất Cả Giảm sát thương chí mạng Phát huy lực tấn công cơ bản Giảm sát thương nhận vào
Thú Cưỡi cấp 1 Tốc độ di chuyển 100%
HP 1500
Nội Lực: 1000
Né 150
Thể lực 150
Kỹ năng +1
30 5% 3%  
Thú Cưỡi cấp 2 50 8% 5%  
Thú Cưỡi cấp 3 Tốc độ di chuyển 120%
Sinh Lực: 3000
Nội Lực: 1500
Né 200
Thể lực 200
Kỹ năng +1
70 12% 7% 3%
Thú Cưỡi cấp 4 100 15% 10% 5%
Thú Cưỡi cấp 5 Tốc độ di chuyển 130%
HP 4000
Nội Lực: 2500
Né 200
Thể lực 200
Kỹ năng +1
130 22% 12% 7%
Thú Cưỡi cấp 6 Tốc độ di chuyển 130%
HP 5000
Nội Lực: 3000
Né 200
Thể lực 200
Kỹ năng +1
170 30% 15% 10%