NÂNG CẤP THÚ CƯỠI
Thời gian: 05:00 ngày 11/03 - 23:59:59 ngày 30/03
Thú cưỡi: Thú cưỡi có thể dùng để nâng cấp bao gồm: Huyền Ngưu Chiến Kỵ [Sự kiện Hào Khí Lạc Hồng]
* Lưu ý: Thú cưỡi sự kiện Huyền Ngưu Chiến Kỵ vĩnh viễn sau khi nâng cấp sẽ có hạn sử dụng
- Nguyên liệu dùng để nâng cấp của S1 - S20 như sau:
Cấp | Tài Phú | Tinh - Hoạt Lực | Yên Ngựa | Dây Cương | Ngũ Hành Hồn Thạch | Rương thú cưỡi sự kiện Hào Khí Lạc Hồng | Huyền Tinh | Rate | Hạn Sử Dụng |
Thú Cưỡi cấp 2 | 1200 | 10000 | 25 | 1 | 03 Huyền Tinh 8 | 100.00% | 15 Ngày | ||
Thú Cưỡi cấp 3 | 2500 | 10000 | 30 | 5 | 1500 | 2 | 02 Huyền Tinh 9 | 100.00% | 15 Ngày |
Thú Cưỡi cấp 4 | 5000 | 15000 | 35 | 10 | 2000 | 3 | 03 Huyền Tinh 9 | 100.00% | 20 Ngày |
Thú Cưỡi cấp 5 | 10000 | 15000 | 40 | 12 | 2500 | 6 | 02 Huyền Tinh 10 | 100.00% | 25 Ngày |
Thú Cưỡi cấp 6 | 15000 | 20000 | 50 | 15 | 3500 | 8 | 02 Huyền Tinh 10 | 100.00% | 30 Ngày |
Thú Cưỡi cấp 7 | 25000 | 20000 | 60 | 20 | 4000 | 10 | 02 Huyền Tinh 10 | 100.00% | 40 Ngày |
- Nguyên liệu dùng để nâng cấp của S21 - S28 như sau:
Cấp | Tài Phú | Tinh - Hoạt Lực | Yên Ngựa | Dây Cương | Ngũ Hành Hồn Thạch | Rương thú cưỡi sự kiện Hào Khí Lạc Hồng | Huyền Tinh | Rate | Hạn Sử Dụng |
Thú Cưỡi cấp 2 | 1200 | 5000 | 15 | 1 | 02 Huyền Tinh 8 | 100.00% | 15 Ngày | ||
Thú Cưỡi cấp 3 | 2500 | 5000 | 20 | 3 | 1200 | 2 | 01 Huyền Tinh 9 | 100.00% | 15 Ngày |
Thú Cưỡi cấp 4 | 5000 | 7500 | 25 | 5 | 1600 | 3 | 03 Huyền Tinh 9 | 100.00% | 20 Ngày |
Thú Cưỡi cấp 5 | 10000 | 7500 | 30 | 7 | 2000 | 4 | 05 Huyền Tinh 9 | 100.00% | 25 Ngày |
Thú Cưỡi cấp 6 | 15000 | 10000 | 40 | 12 | 2800 | 5 | 01 Huyền Tinh 10 | 100.00% | 30 Ngày |
Thú Cưỡi cấp 7 | 25000 | 10000 | 50 | 15 | 3200 | 6 | 02 Huyền Tinh 10 | 100.00% | 40 Ngày |
* Chỉ số thuộc tính thú cưỡi
Cấp | Thuộc tính cơ bản | Kháng Tất Cả | Giảm sát thương chí mạng | Phát huy lực tấn công cơ bản | Giảm sát thương nhận vào |
Thú Cưỡi cấp 1 | Tốc độ di chuyển 100% HP 1500 Nội Lực: 1000 Né 150 Thể lực 150 Kỹ năng +1 |
30 | 5% | 3% | |
Thú Cưỡi cấp 2 | 50 | 8% | 5% | ||
Thú Cưỡi cấp 3 | Tốc độ di chuyển 120% Sinh Lực: 3000 Nội Lực: 1500 Né 200 Thể lực 200 Kỹ năng +1 |
70 | 12% | 7% | 3% |
Thú Cưỡi cấp 4 | 100 | 15% | 10% | 5% | |
Thú Cưỡi cấp 5 | Tốc độ di chuyển 130% HP 4000 Nội Lực: 2500 Né 200 Thể lực 200 Kỹ năng +1 |
130 | 22% | 12% | 7% |
Thú Cưỡi cấp 6 | Tốc độ di chuyển 130% HP 5000 Nội Lực: 3000 Né 200 Thể lực 200 Kỹ năng +1 |
170 | 30% | 15% | 10% |